越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bao lâu rồi” (1)
bao lâu rồi

英语
短语How long…?
đến Việt Nam đã bao lâu rồi?
How long have you been in Vietnam?
相关词“bao lâu rồi” (0)
未找到相关词。
短语“bao lâu rồi” (1)
đến Việt Nam đã bao lâu rồi?
How long have you been in Vietnam?
